Công cụ quy đổi tiền tệ - VND / EUR Đảo
=
05/12/2022 6:25 CH (UTC)

Sơ lược tỷ giá trong quá khứ (VND/EUR)

ThấpCaoBiến động
1 tháng 0,00003853 0,00004040 1,80%
3 tháng 0,00003853 0,00004400 7,62%
1 năm 0,00003840 0,00004400 2,90%
2 năm 0,00003510 0,00004400 11,33%
3 năm 0,00003510 0,00004400 1,63%

Lịch sử tỷ giá ngoại tệ của Việt Nam Đồng và euro

Thông tin đơn vị tiền tệ

Thông tin về Việt Nam Đồng
Mã tiền tệ: VND
Biểu tượng tiền tệ:
Đơn vị tiền tệ chính thức tại: Việt Nam
Thông tin về Euro
Mã tiền tệ: EUR
Biểu tượng tiền tệ:
Mệnh giá tiền giấy: 5, 10, 20, 50, 100
Tiền xu: 1c, 2c, 5c, 10c, 20c, 50c, 1, 2
Đơn vị tiền tệ chính thức tại: Áo, Bỉ, Bồ Đào Nha, Đức, Estonia, Hà Lan, Hy Lạp, Ireland, Kosovo, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Pháp, Phần Lan, Síp, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha, Ý, Andorra, Guadeloupe, Guyane thuộc Pháp, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Quần đảo Canaria, Réunion, Saint Martin, Saint-Barthélemy, San Marino, Thành Vatican

Bảng quy đổi giá

Việt Nam Đồng (VND)Euro (EUR)
1.000 0,03967
5.000 0,1983
10.000 0,3967
25.000 0,9916
50.000 1,9833
100.000 3,9666
250.000 9,9164
500.000 19,833
1.000.000 39,666
5.000.000 198,33
10.000.000 396,66
25.000.000 991,64
50.000.000 1.983,28
100.000.000 3.966,56
500.000.000 19.833