Công cụ quy đổi tiền tệ - VND / THB Đảo
=
฿
05/12/2022 5:50 CH (UTC)

Sơ lược tỷ giá trong quá khứ (VND/THB)

ThấpCaoBiến động
1 tháng ฿ 0,001425 ฿ 0,001504 3,77%
3 tháng ฿ 0,001425 ฿ 0,001612 6,72%
1 năm ฿ 0,001409 ฿ 0,001612 1,61%
2 năm ฿ 0,001291 ฿ 0,001612 11,25%
3 năm ฿ 0,001281 ฿ 0,001612 10,49%

Lịch sử tỷ giá ngoại tệ của Việt Nam Đồng và baht Thái

Thông tin đơn vị tiền tệ

Thông tin về Việt Nam Đồng
Mã tiền tệ: VND
Biểu tượng tiền tệ:
Đơn vị tiền tệ chính thức tại: Việt Nam
Thông tin về Baht Thái
Mã tiền tệ: THB
Biểu tượng tiền tệ: ฿
Mệnh giá tiền giấy: ฿20, ฿50, ฿100, ฿500, ฿1000
Tiền xu: ฿1, ฿2, ฿5, ฿10
Đơn vị tiền tệ chính thức tại: Thái Lan

Bảng quy đổi giá

Việt Nam Đồng (VND)Baht Thái (THB)
1.000฿ 1,4603
5.000฿ 7,3017
10.000฿ 14,603
25.000฿ 36,509
50.000฿ 73,017
100.000฿ 146,03
250.000฿ 365,09
500.000฿ 730,17
1.000.000฿ 1.460,35
5.000.000฿ 7.301,74
10.000.000฿ 14.603
25.000.000฿ 36.509
50.000.000฿ 73.017
100.000.000฿ 146.035
500.000.000฿ 730.174