Công cụ quy đổi tiền tệ - GTQ / ALL Đảo
Q
=
L
16/05/2024 2:30 CH (UTC)

Sơ lược tỷ giá trong quá khứ (GTQ/ALL)

ThấpCaoBiến động
1 tháng L 11,871 L 12,302 2,86%
3 tháng L 11,871 L 12,382 3,80%
1 năm L 11,488 L 13,425 10,00%
2 năm L 11,488 L 15,457 20,52%
3 năm L 11,488 L 15,457 9,49%

Lịch sử tỷ giá ngoại tệ của quetzal Guatemala và lek Albania

Thông tin đơn vị tiền tệ

Thông tin về Quetzal Guatemala
Mã tiền tệ: GTQ
Biểu tượng tiền tệ: Q
Đơn vị tiền tệ chính thức tại: Guatemala
Thông tin về Lek Albania
Mã tiền tệ: ALL
Biểu tượng tiền tệ: L
Mệnh giá tiền giấy: 200 L, 500 L, 1000 L, 2000 L, 5000 L
Tiền xu: 5 L, 10 L, 20 L, 50 L, 100 L
Đơn vị tiền tệ chính thức tại: Albania

Bảng quy đổi giá

Quetzal Guatemala (GTQ)Lek Albania (ALL)
Q 1L 11,883
Q 5L 59,417
Q 10L 118,83
Q 25L 297,09
Q 50L 594,17
Q 100L 1.188,35
Q 250L 2.970,87
Q 500L 5.941,75
Q 1.000L 11.883
Q 5.000L 59.417
Q 10.000L 118.835
Q 25.000L 297.087
Q 50.000L 594.175
Q 100.000L 1.188.350
Q 500.000L 5.941.749