Công cụ quy đổi tiền tệ - SGD / UZS Đảo
S$
=
лв
26/04/2024 9:10 CH (UTC)

Sơ lược tỷ giá trong quá khứ (SGD/UZS)

ThấpCaoBiến động
1 tháng лв 9.284,72 лв 9.439,03 0,49%
3 tháng лв 9.145,22 лв 9.453,05 1,02%
1 năm лв 8.414,69 лв 9.453,05 9,44%
2 năm лв 7.646,08 лв 9.453,05 13,59%
3 năm лв 7.646,08 лв 9.453,05 17,06%

Lịch sử tỷ giá ngoại tệ của đô la Singapore và som Uzbekistan

Thông tin đơn vị tiền tệ

Thông tin về Đô la Singapore
Mã tiền tệ: SGD
Biểu tượng tiền tệ: $, S$
Mệnh giá tiền giấy: S$2, S$5, S$10, S$50, S$100, S$1000
Đơn vị tiền tệ chính thức tại: Singapore
Thông tin về Som Uzbekistan
Mã tiền tệ: UZS
Biểu tượng tiền tệ: лв, som
Đơn vị tiền tệ chính thức tại: Uzbekistan

Bảng quy đổi giá

Đô la Singapore (SGD)Som Uzbekistan (UZS)
S$ 1лв 9.311,67
S$ 5лв 46.558
S$ 10лв 93.117
S$ 25лв 232.792
S$ 50лв 465.583
S$ 100лв 931.167
S$ 250лв 2.327.916
S$ 500лв 4.655.833
S$ 1.000лв 9.311.665
S$ 5.000лв 46.558.327
S$ 10.000лв 93.116.655
S$ 25.000лв 232.791.637
S$ 50.000лв 465.583.273
S$ 100.000лв 931.166.547
S$ 500.000лв 4.655.832.734