Công cụ quy đổi tiền tệ - IDR / VND Đảo
Rp
=
14/06/2024 1:35 SA (UTC)

Sơ lược tỷ giá trong quá khứ (IDR/VND)

ThấpCaoBiến động
1 tháng 1,5584 1,5994 0,92%
3 tháng 1,5505 1,5994 1,26%
1 năm 1,5414 1,5994 0,97%
2 năm 1,4962 1,6024 0,63%
3 năm 1,4962 1,6172 3,23%

Lịch sử tỷ giá ngoại tệ của rupiah Indonesia và Việt Nam Đồng

Thông tin đơn vị tiền tệ

Thông tin về Rupiah Indonesia
Mã tiền tệ: IDR
Biểu tượng tiền tệ: Rp
Đơn vị tiền tệ chính thức tại: Indonesia
Thông tin về Việt Nam Đồng
Mã tiền tệ: VND
Biểu tượng tiền tệ:
Đơn vị tiền tệ chính thức tại: Việt Nam

Bảng quy đổi giá

Rupiah Indonesia (IDR)Việt Nam Đồng (VND)
Rp 1 1,5611
Rp 5 7,8057
Rp 10 15,611
Rp 25 39,029
Rp 50 78,057
Rp 100 156,11
Rp 250 390,29
Rp 500 780,57
Rp 1.000 1.561,15
Rp 5.000 7.805,73
Rp 10.000 15.611
Rp 25.000 39.029
Rp 50.000 78.057
Rp 100.000 156.115
Rp 500.000 780.573