Công cụ quy đổi tiền tệ - VND / JPY Đảo
=
JP¥
17/04/2024 6:55 CH (UTC)

Sơ lược tỷ giá trong quá khứ (VND/JPY)

ThấpCaoBiến động
1 tháng JP¥ 0,006032 JP¥ 0,006125 0,90%
3 tháng JP¥ 0,005950 JP¥ 0,006165 1,10%
1 năm JP¥ 0,005683 JP¥ 0,006226 6,74%
2 năm JP¥ 0,005460 JP¥ 0,006226 10,09%
3 năm JP¥ 0,004671 JP¥ 0,006226 29,29%

Lịch sử tỷ giá ngoại tệ của Việt Nam Đồng và yên Nhật

Thông tin đơn vị tiền tệ

Thông tin về Việt Nam Đồng
Mã tiền tệ: VND
Biểu tượng tiền tệ:
Đơn vị tiền tệ chính thức tại: Việt Nam
Thông tin về Yên Nhật
Mã tiền tệ: JPY
Biểu tượng tiền tệ: ¥, JP¥,
Mệnh giá tiền giấy: ¥1000, ¥5000, ¥10000
Tiền xu: ¥1, ¥5, ¥10, ¥50, ¥100, ¥500
Đơn vị tiền tệ chính thức tại: Nhật Bản

Bảng quy đổi giá

Việt Nam Đồng (VND)Yên Nhật (JPY)
1.000JP¥ 6,0739
5.000JP¥ 30,369
10.000JP¥ 60,739
25.000JP¥ 151,85
50.000JP¥ 303,69
100.000JP¥ 607,39
250.000JP¥ 1.518,46
500.000JP¥ 3.036,93
1.000.000JP¥ 6.073,86
5.000.000JP¥ 30.369
10.000.000JP¥ 60.739
25.000.000JP¥ 151.846
50.000.000JP¥ 303.693
100.000.000JP¥ 607.386
500.000.000JP¥ 3.036.929