Công cụ quy đổi tiền tệ - VND / JPY Đảo
=
JP¥
05/12/2022 6:05 CH (UTC)

Sơ lược tỷ giá trong quá khứ (VND/JPY)

ThấpCaoBiến động
1 tháng JP¥ 0,005497 JP¥ 0,005898 4,33%
3 tháng JP¥ 0,005497 JP¥ 0,006134 6,34%
1 năm JP¥ 0,004918 JP¥ 0,006134 14,73%
2 năm JP¥ 0,004422 JP¥ 0,006134 25,88%
3 năm JP¥ 0,004422 JP¥ 0,006134 20,36%

Lịch sử tỷ giá ngoại tệ của Việt Nam Đồng và yên Nhật

Thông tin đơn vị tiền tệ

Thông tin về Việt Nam Đồng
Mã tiền tệ: VND
Biểu tượng tiền tệ:
Đơn vị tiền tệ chính thức tại: Việt Nam
Thông tin về Yên Nhật
Mã tiền tệ: JPY
Biểu tượng tiền tệ: ¥, JP¥,
Mệnh giá tiền giấy: ¥1000, ¥5000, ¥10000
Tiền xu: ¥1, ¥5, ¥10, ¥50, ¥100, ¥500
Đơn vị tiền tệ chính thức tại: Nhật Bản

Bảng quy đổi giá

Việt Nam Đồng (VND)Yên Nhật (JPY)
1.000JP¥ 5,6926
5.000JP¥ 28,463
10.000JP¥ 56,926
25.000JP¥ 142,31
50.000JP¥ 284,63
100.000JP¥ 569,26
250.000JP¥ 1.423,14
500.000JP¥ 2.846,29
1.000.000JP¥ 5.692,57
5.000.000JP¥ 28.463
10.000.000JP¥ 56.926
25.000.000JP¥ 142.314
50.000.000JP¥ 284.629
100.000.000JP¥ 569.257
500.000.000JP¥ 2.846.287