Công cụ quy đổi tiền tệ - VND / LKR Đảo
=
රු
26/04/2024 5:25 CH (UTC)

Sơ lược tỷ giá trong quá khứ (VND/LKR)

ThấpCaoBiến động
1 tháng රු 0,01172 රු 0,01221 4,05%
3 tháng රු 0,01172 රු 0,01301 9,77%
1 năm රු 0,01172 රු 0,01402 14,60%
2 năm රු 0,01172 රු 0,01612 22,36%
3 năm රු 0,008448 රු 0,01612 38,62%

Lịch sử tỷ giá ngoại tệ của Việt Nam Đồng và rupee Sri Lanka

Thông tin đơn vị tiền tệ

Thông tin về Việt Nam Đồng
Mã tiền tệ: VND
Biểu tượng tiền tệ:
Đơn vị tiền tệ chính thức tại: Việt Nam
Thông tin về Rupee Sri Lanka
Mã tiền tệ: LKR
Biểu tượng tiền tệ: රු, ரூ, Rs, SLRs
Mệnh giá tiền giấy: රු.20, රු.50, රු.100, රු.500, රු.1000, රු.5000
Tiền xu: රු.1, රු.2, රු.5, රු.10
Đơn vị tiền tệ chính thức tại: Sri Lanka

Bảng quy đổi giá

Việt Nam Đồng (VND)Rupee Sri Lanka (LKR)
100රු 1,1672
500රු 5,8362
1.000රු 11,672
2.500රු 29,181
5.000රු 58,362
10.000රු 116,72
25.000රු 291,81
50.000රු 583,62
100.000රු 1.167,24
500.000රු 5.836,18
1.000.000රු 11.672
2.500.000රු 29.181
5.000.000රු 58.362
10.000.000රු 116.724
50.000.000රු 583.618