Công cụ quy đổi tiền tệ - VND / TWD Đảo
=
NT$
24/07/2024 2:45 CH (UTC)

Sơ lược tỷ giá trong quá khứ (VND/TWD)

ThấpCaoBiến động
1 tháng NT$ 0,001274 NT$ 0,001296 1,26%
3 tháng NT$ 0,001263 NT$ 0,001296 0,60%
1 năm NT$ 0,001262 NT$ 0,001342 2,36%
2 năm NT$ 0,001245 NT$ 0,001343 1,20%
3 năm NT$ 0,001203 NT$ 0,001343 5,67%

Lịch sử tỷ giá ngoại tệ của Việt Nam Đồng và Tân Đài tệ

Thông tin đơn vị tiền tệ

Thông tin về Việt Nam Đồng
Mã tiền tệ: VND
Biểu tượng tiền tệ:
Đơn vị tiền tệ chính thức tại: Việt Nam
Thông tin về Tân Đài tệ
Mã tiền tệ: TWD
Biểu tượng tiền tệ: $, NT$,
Mệnh giá tiền giấy: NT$100, NT$500, NT$1000
Tiền xu: NT$1, NT$5, NT$10, NT$50
Đơn vị tiền tệ chính thức tại: Đài Loan

Bảng quy đổi giá

Việt Nam Đồng (VND)Tân Đài tệ (TWD)
1.000NT$ 1,2900
5.000NT$ 6,4499
10.000NT$ 12,900
25.000NT$ 32,249
50.000NT$ 64,499
100.000NT$ 129,00
250.000NT$ 322,49
500.000NT$ 644,99
1.000.000NT$ 1.289,98
5.000.000NT$ 6.449,89
10.000.000NT$ 12.900
25.000.000NT$ 32.249
50.000.000NT$ 64.499
100.000.000NT$ 128.998
500.000.000NT$ 644.989