Công cụ quy đổi tiền tệ - VND / TWD Đảo
=
NT$
05/12/2022 5:25 CH (UTC)

Sơ lược tỷ giá trong quá khứ (VND/TWD)

ThấpCaoBiến động
1 tháng NT$ 0,001245 NT$ 0,001285 1,00%
3 tháng NT$ 0,001245 NT$ 0,001343 3,01%
1 năm NT$ 0,001203 NT$ 0,001343 5,50%
2 năm NT$ 0,001193 NT$ 0,001343 4,27%
3 năm NT$ 0,001193 NT$ 0,001343 3,34%

Lịch sử tỷ giá ngoại tệ của Việt Nam Đồng và Tân Đài tệ

Thông tin đơn vị tiền tệ

Thông tin về Việt Nam Đồng
Mã tiền tệ: VND
Biểu tượng tiền tệ:
Đơn vị tiền tệ chính thức tại: Việt Nam
Thông tin về Tân Đài tệ
Mã tiền tệ: TWD
Biểu tượng tiền tệ: $, NT$,
Mệnh giá tiền giấy: NT$100, NT$500, NT$1000
Tiền xu: NT$1, NT$5, NT$10, NT$50
Đơn vị tiền tệ chính thức tại: Đài Loan

Bảng quy đổi giá

Việt Nam Đồng (VND)Tân Đài tệ (TWD)
1.000NT$ 1,2731
5.000NT$ 6,3653
10.000NT$ 12,731
25.000NT$ 31,826
50.000NT$ 63,653
100.000NT$ 127,31
250.000NT$ 318,26
500.000NT$ 636,53
1.000.000NT$ 1.273,05
5.000.000NT$ 6.365,25
10.000.000NT$ 12.731
25.000.000NT$ 31.826
50.000.000NT$ 63.653
100.000.000NT$ 127.305
500.000.000NT$ 636.525