Công cụ quy đổi tiền tệ - VND / KHR Đảo
=
24/07/2024 3:10 CH (UTC)

Sơ lược tỷ giá trong quá khứ (VND/KHR)

ThấpCaoBiến động
1 tháng 0,1609 0,1628 0,29%
3 tháng 0,1593 0,1637 1,43%
1 năm 0,1587 0,1752 7,43%
2 năm 0,1587 0,1774 7,17%
3 năm 0,1587 0,1811 8,32%

Lịch sử tỷ giá ngoại tệ của Việt Nam Đồng và riel Campuchia

Thông tin đơn vị tiền tệ

Thông tin về Việt Nam Đồng
Mã tiền tệ: VND
Biểu tượng tiền tệ:
Đơn vị tiền tệ chính thức tại: Việt Nam
Thông tin về Riel Campuchia
Mã tiền tệ: KHR
Biểu tượng tiền tệ:
Đơn vị tiền tệ chính thức tại: Campuchia

Bảng quy đổi giá

Việt Nam Đồng (VND)Riel Campuchia (KHR)
100 16,199
500 80,997
1.000 161,99
2.500 404,98
5.000 809,97
10.000 1.619,94
25.000 4.049,84
50.000 8.099,68
100.000 16.199
500.000 80.997
1.000.000 161.994
2.500.000 404.984
5.000.000 809.968
10.000.000 1.619.937
50.000.000 8.099.684