Công cụ quy đổi tiền tệ - VND / KHR Đảo
=
05/12/2022 5:55 CH (UTC)

Sơ lược tỷ giá trong quá khứ (VND/KHR)

ThấpCaoBiến động
1 tháng 0,1632 0,1709 4,04%
3 tháng 0,1632 0,1755 2,40%
1 năm 0,1632 0,1811 3,42%
2 năm 0,1632 0,1811 2,39%
3 năm 0,1632 0,1811 2,54%

Lịch sử tỷ giá ngoại tệ của Việt Nam Đồng và riel Campuchia

Thông tin đơn vị tiền tệ

Thông tin về Việt Nam Đồng
Mã tiền tệ: VND
Biểu tượng tiền tệ:
Đơn vị tiền tệ chính thức tại: Việt Nam
Thông tin về Riel Campuchia
Mã tiền tệ: KHR
Biểu tượng tiền tệ:
Đơn vị tiền tệ chính thức tại: Campuchia

Bảng quy đổi giá

Việt Nam Đồng (VND)Riel Campuchia (KHR)
100 17,149
500 85,746
1.000 171,49
2.500 428,73
5.000 857,46
10.000 1.714,93
25.000 4.287,31
50.000 8.574,63
100.000 17.149
500.000 85.746
1.000.000 171.493
2.500.000 428.731
5.000.000 857.463
10.000.000 1.714.926
50.000.000 8.574.628